Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Minamata Bay


noun
a bay on the west coast of Kyushu;
in the 1950s industrial wastes caused mercury poisoning among the Japanese people who ate fish from Minamata Bay
Instance Hypernyms:
bay, embayment
Part Holonyms:
Kyushu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.